字義Nghĩa
barium (phần tử 56, Ba)máy dịch
bèiBỐI
- 1.bari (hóa học)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 貝 [bèi] chỉ âm.
Kim loại
barium (phần tử 56, Ba)máy dịch
bèiBỐI
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 貝 [bèi] chỉ âm.
Kim loại