學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái khóa, cái chốtmáy dịch

qiánKIỀM

  1. 1.then cửa
  2. 2.con dấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钤 (形声。从金,今声。本义一种农具) 官印 通权”。权谋,谋略 以有常术而无钤谋。--《淮南子·诠言》 钤 盖章,盖印 钤记 钤qián ⒈印章~记(旧时印的一种)。 ⒉盖印章~印。~章。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Chuản — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict