學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

scanđi (phần tử 21, Sc)máy dịch

kàngKHÁNG

  1. 1.scandium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钪 一种白色的三价金属元素。原子序数21 钪kàng金属化学元素之一。符号sc。银灰色,质软,常跟钇、铒等混合存在,产量很少。可用于制造特种玻璃、耐高温合金等。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [kàng] chỉ âm.

Khăng — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict