學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

holmimáy dịch

huǒHOẢ

  1. 1.holmium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钬 三价的稀土族金属元素,与钇共生(如在硅铍钇矿中),形成乳白色或黄色化合物,这些化合物之磁性在已知化合物中属最高之列 钬huǒ金属稀土元素,有银色光泽。符号ho。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [huǒ] chỉ âm.

Hồ — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict