字義Nghĩa
holmimáy dịch
huǒHOẢ
- 1.holmium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钬 三价的稀土族金属元素,与钇共生(如在硅铍钇矿中),形成乳白色或黄色化合物,这些化合物之磁性在已知化合物中属最高之列 钬huǒ金属稀土元素,有银色光泽。符号ho。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 火 [huǒ] chỉ âm.
Hồ — kim loại