學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loại trống dùng trong thời cổ đại để quân đội hành quânmáy dịch

zhēngCHINH

  1. 1.cồng dùng để dừng quân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钲 古代乐器名。形如钤,有柄可执,行军时用 钲,铙也,似铃,柄上下通。--《说文》 钲,铃也。--《广雅·释器》 司铎授钲。--《东京赋》 方叔率止,钲人伐鼓。--《诗·小雅·采芑》 又如钲鼓(古时行军击钲使士兵肃静,击鼓使士兵前进◇用钲鼓为军事的代称);钲歌(即铙歌,军乐);钲人(掌管鸣钲击鼓之事的官吏);钲鞞搭酃描 钟身正面的上部 于上谓之鼓,鼓上谓之钲,钲上谓之舞。--《周礼·考工记》。孙诒让正义程瑶田云‘鼓上,为钟体之上段正面也,谓之钲。’” 钲zhēng ⒈〈古〉行军时用的一种铜制打击乐器。 ⒉钲zhèng化学元素"镄"的旧称。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [zhèng] chỉ âm.

chuông

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钲 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict