字義Nghĩa
promethimáy dịch
pǒPHẢ
- 1.prometi (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钷 稀土族的一种金属元素,自然界中不存在其稳定的同位素,发现的钷为放射性形式,是铀的裂变产物,也可从中子照射制得,半衰期2.64年。表现出其它稀土元素的化学性质 钷pǒ人造元素之一,具有放射性。符号pm。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 叵 [pǒ] chỉ âm.
钐 — kim loại