字義Nghĩa
plutonimáy dịch
būBỐ
- 1.tấm kim loại
bùBỐ
- 1.plutonium (hóa học) (Đài Loan)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钸 金属板 饰,金版。--《玉篇》 钸bū 1.金版。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 布 [bù] chỉ âm.
铕 — kim loại