字義Nghĩa
tantalmáy dịch
tǎnĐÁN
- 1.tantalum (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钽 一种具有光泽的铂灰色硬质延性金属元素,熔点极高,主要是五价,可耐多数化学药品的侵蚀,但氢氟酸例外 钽tǎn金属化学元素之一。符号ta。银白色。可做电子管的电极,又可做电解电容。碳化钽合金可制切削刀具、钻头等
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 旦 [dàn] chỉ âm.
kim loại