字義Nghĩa
kẹp tócmáy dịch
diànĐIỀN
- 1.khảm vàng, bạc,...
- 2.đồ trang trí khảm cổ đại hình bông hoa
tiánĐIỀN
- 1.(phương ngữ) tiền xu; tiền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钿 (形声。从金,田声。本义金花,用金嵌成花状的美饰) 同本义 钿 以金银珠宝介壳镶嵌器物 衬垫 莲花衔青雀,宝粟钿金虫。--吴均诗 钿头 钿头银篦击节碎。--唐·白居 钿 diàn ①用金翠珠宝等制成的花朵形的首饰。 ②把金银贝壳之类镶嵌在器物上。 钿tián ⒈〈方〉钱,硬币铜~。银~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 田 [tián] chỉ âm.
vàng