字義Nghĩa
cerium (nguyên tố 58, Ce)máy dịch
shìTHỊ
- 1.xeri (hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铈shì 1.金属元素。符号ce。灰色结晶,很亮,质柔软,有延展性,化学性质活泼,是优良的还原剂,可用来制合金(如制造火石的镧铈合金)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 市 [shì] chỉ âm.
kim loại