字義Nghĩa
thallium (nguyên tố 81, Tl)máy dịch
tāTHA
- 1.thallium trong hóa học
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铊 一种稀少而分布广泛的金属元素,外表与锡相似,但在空气中其表层容易形成为氧化物,展性如铅,但较软,产状以化合物形态见于少数矿物(例如硒铊银铜矿和红铊矿)内,毒性极 大,主要以化合物的形式应用 铊tā ⒈金属化学元素之一。符号tl。灰白色,质软。铊的盐类有毒。铊用于制合金、光电管、温度计、光学玻璃等。 铊tuó ⒈秤锤。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 它 [tā] chỉ âm.
Tahoma — kim loại