字義Nghĩa
niobium (nguyên tố 41, Nb)máy dịch
níNI
- 1.niobi (hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铌 一种具有极亮光泽的铂灰色韧性金属元素,主要为五价,产于铌铁矿及其他各种稀有矿物中;但总是伴随着钽(因为它们化学性质十分类似),钽可作为副产品被从中分离出来。铌主 要用于合金中(如不锈钢中,少量的铌可防止晶间腐蚀) 铌ní金属化学元素之一。符号nb。有光泽。用于制造耐高温的合金钢和电子管等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 尼 [ní] chỉ âm.
Niobium — kim loại