學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

beryllium (nguyên tố 4, Be)máy dịch

PHI

  1. 1.berili (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铍 中医用的长针 兵器。双刃刀。一说是大矛 抽剑刺王,铍交于胸。--《左传·昭公二十七年》 铍 假借为颇”。偏,不平正 吏谨将之无铍滑。--《荀子·成相》 铍 钢灰色、轻、坚硬、质脆而有毒的二价金属元素,具有高电导率且x射线对它有高的贯穿能力,以化合物形式存在,可以从它的化合物还原生产(如通过电解),主要用在合金中做硬 化剂(如与铜),在x射线 铍pī 1.兵器。形状如刀,两边有刃。《左传.昭公二十七年》﹕"抽剑刺王,铍交于胸。"《文选.左思》﹕"羽族以觜距为刀铍,毛群以齿角为矛铗。"刘逵注﹕"铍 ,两刃小刀。"南朝梁费昶《发白马》诗﹕"弓弢不复挽,剑衣恒露铍。"唐吴筠《览古》诗之五﹕"子胥烹吴鼎,文种断越铍。"一说即矛。 2.针砭用的长针。 3.刺破。 4. 通"披"。纷乱。 铍pí 1.金属元素。符号be。浅灰色,是最轻的金属之一。透x射线的能力最强,可用来制造x射线管。铍铝合金质坚硬而轻,应用于飞机﹑火箭制造业中。铍和青铜的合金弹性 很强,用来制弹簧。金属铍也用在原子能工业中。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [pí] chỉ âm.

Berilium — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict