字義Nghĩa
rhodium (nguyên tố 45, Rh)máy dịch
lǎoLÃO
- 1.rhodium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铑 一种银白色的坚硬而有延性的金属元素,原子序数45,为一种铂族金属,主要呈三价,常温时耐酸和耐其它腐蚀剂的侵蚀 铑lǎo金属化学元素之一。符号rh。银白色,质坚硬,耐磨,不受酸的侵蚀。适用于制催化剂。铑铂合金可用于制仪器、热电偶等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 老 [lǎo] chỉ âm.
Rhodium — kim loại