學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

europium (nguyên tố 63, Eu)máy dịch

yǒuHỮU

  1. 1.europi (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铕 二价或三价金属元素,原子序数63,属稀土族,很少量地存在于独居石中 铕yǒu 1.铅。 2.金属元素。符号eu。是稀土金属中存量最少的一种。用于原子反应堆中,作吸收中子的材料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [yǒu] chỉ âm.

Európium — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict