學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kìmmáy dịch

jiáKÌM

  1. 1.kẹp dùng cho lửa
  2. 2.kiếm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铗 (形声。从金,夹声。本义铁钳) 同本义 剑 带长铗之陆离兮。--《楚辞·涉江》 剑柄 长铗归来乎!--《战国策·齐策》 铗(鋏)jiá ⒈夹取东西的金属用具火~儿。铁~子。 ⒉剑或剑把长~。弹其~(弹敲弹)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [jiā] chỉ âm.

Chuông — kim loại; 钅 dùng để bắt; 夹 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict