字義Nghĩa
nhômmáy dịch
lǚLỮ
- 1.nhôm (hoá học)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 吕 [lǚ] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 铝土quặng bôxit
- 铝箔giấy bạc
- 铝合金hợp kim nhôm
- 铝矾土quặng bôxit
- 铝箔纸giấy nhôm
- 铝土矿Bôxit
- 氧化铝oxit nhôm
- 氯化铝nhôm clorua
- 矽铝层lớp Sial
- 硅铝质đá sial (chứa silic và nhôm, nên tương đối nhẹ, tạo thành các mảng lục địa)
- 硫酸铝nhôm sunfat
- 铁铝土đất ferralsol (phân loại đất)