學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

indium (nguyên tố 49, In)máy dịch

yīnNHÂN

  1. 1.indium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铟 一种软的有延展性的易熔银白色金属元素,原子序数49,不易失去光泽,与铝和镓类似,主要是三价,在闪锌矿和其他矿石中有很小量存在,主要作飞机用的涂敷铅的银轴承的镀层 铟yīn金属化学元素。符号in。银白色晶体,在空气中很稳定。能拉成细丝。它是制作低熔点合金、轴承合金、半导体等的原料。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [yīn] chỉ âm.

Indium — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict