學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đơn vị trọng lượng, bằng 1/24 lượng lạng Trung Quốcmáy dịch

zhūTHÙ

  1. 1.một phần hai mươi tư của một lạng (2 hoặc 3 gram)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铢 (形声。从金,朱声。从金”与货币有关。本义古代重量单位,二十四铢为一两) 同本义 虽分国如锱铢。--《礼记·儒行》 现代泰国基本货币单位 铢,权十分黍之重也。--《说文》 铢 钝,不锋利 其兵戈铢而无刃。--《淮南子·齐俗》 细微 陛下铢分邪正,升黜分明,天下幸甚。--《辽史》 铢积寸累 为学须铢积寸累。--曾国藩《克勤小物》 铢两悉称 铢zhū〈古〉我国重量单位。约三十八~等于一市两。〈喻〉极少~两。~积寸累(一~一寸地积累。形容得来不易)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [zhū] chỉ âm.

Huy — kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict