學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xưởng xaymáy dịch

TIỂN

  1. 1.phay (gia công)
  2. 2.tiếng Đài Loan đọc là [xian3]

xiǎnTIỂN

  1. 1.kim loại sáng
  2. 2.(cũ) ngày 16 trong tháng (viết tắt dùng trong điện báo)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铣 xi 用一种能旋转的圆形多刃刀具切削金属工件 铣刀 铣工 铣削 铣 xian (形声。从金,先声。本义富有光泽的金属) 富有光泽的金属 金之泽者。--《说文》 绝泽谓之铣。--《尔雅》。注即美金,最有光泽也。” 而玦之金铣者。--《国语·晋语》 黄离踵曜,太阳 铣xiǎn ⒈金属有光泽。 铣xǐ ⒈使用一种可以旋转的多刃刀切削金属之器件~削。~刀。~床。 铣xiān 1.铲东西用的一种工具。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [xiān] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict