字義Nghĩa
hafnium (nguyên tố 72, Hf)máy dịch
hāCÁP
- 1.hafnium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铪 化学元素名,化学上与锆非常相似的一种灰色高熔点四价金属元素,它存在于大多数锆矿中,由于它容易发射电子而很有用处(如用作白炽灯的灯丝) 铪 ke 〔~匝〕周匝,环绕,如紫帷~~,翠屏环合”。 铪hā金属化学元素。符号hf。银灰色,熔点高,用于x线管的阴极。铪的钨或钼合金用于高压放电管的电极。 铪jiā 1.象声词。钻入坚物声;击乐器声。 铪kē 1.见"铪匝"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
kim loại