學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cuốc lớnmáy dịch

YáoDIÊU

  1. 1.họ [Yao2]

diàoĐIỆU

  1. 1.cái chảo có cán dài

yáoDIÊU

  1. 1.dụng cụ làm cỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铫 diao 儿;药铫儿 铫 yao 一种带柄有嘴的小锅 大锄 耕考必有一耒、一耜、一铫。--《管子》 又如铫耨(铫和耨。种田的用具) 铫yáo ⒈〈古〉一种大锄。 铫diào 1.大锄。 2.一种带柄有嘴的小锅。 3.碗。 4.(今读diào)见"铫子"。 5.古国名。 6.姓。东汉光武帝时有铫期。见《后汉书》本传。 铫qiāo 1.通"?"。锹锸之类。 铫tiáo 1.矛。 2.见"铫?"。 铫yào 1.见"铫弋"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict