字義Nghĩa
iridi (nguyên tố 77, Ir)máy dịch
yīY
- 1.iridi (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铱 银白色硬脆很重的铂族金属元素, 主要价态是三价和四价, 通常以与铂或锇的天然合金存在于铱锇矿中, 在常温下耐多种化学侵蚀, 专用于硬化铂合金, 适用于外科仪器, 电 气和其他科学仪器, 宝石和金笔尖 铱yī金属化学元素。符号ir。银白色,质硬而脆,熔点高∠金可制做坩埚、钢笔(自来水笔)尖等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 衣 [yī] chỉ âm.
kim loại