學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trốngmáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铴 小铜锣 铴,面径两寸七分,口径三寸一分,深六分。--《清会典·乐部》 铴锣 铴〈名〉 热酒 热酒谓之铴。--李翊《俗呼小录》 铴(鐋)tāng小铜锣~锣。 铴tàng 1.摩平石木的器具。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [tāng] chỉ âm.

镯 — chuông

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict