學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rubidi (nguyên tố 37, Rb)máy dịch

NHƯ

  1. 1.rubidi (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铷 一个质地柔软具有银白色光泽的碱金属元素,原子序数37,以化合物状态少量地存在于许多矿物、矿泉水以及许多植物的灰中,通常伴有更少量的铯,金属铷由电解或化学还原铷的 化合物制得,它剧烈地使水分解,在空气中可自燃 铷(ruk)rú金属化学元素之一。符号rb。银白色,软而轻,熔点低。用于制光电管、真空管等。铷的碘化物可供药用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [rú] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict