字義Nghĩa
lawrencium (nguyên tố 103, Lr)máy dịch
láoLAO
- 1.lawrenci (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
铹 原子序数为103的短寿命放射性元素,是由锎人工生产的 铹(鐒)(laok)láo人造的一种放射性元素。符号lr。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 劳 [láo] chỉ âm.
钋 — kim loại