學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

terbi (nguyên tố 65, Tb)máy dịch

THẮC

  1. 1.terbi (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铽〈名〉 化学元素(周期系第Ⅲ族(类)副族、镧系元素)。稀土元素之一。原子序数65。银白色金属 铽tè金属化学元素。符号tb。稀土元素之一。银灰色。用于高温燃料、电池和激光材料等。它的化合物可做杀虫剂。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [tè] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict