字義Nghĩa
quá mứcmáy dịch
tèTHẮC
- 1.sai
- 2.thay đổi
tēiTHẮC
- 1.(phương ngữ) quá
- 2.rất
- 3.cũng đọc là [tui1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
忒〈名〉 (形声。从心,弋声。本义差误) 同本义 (侧重不符合客观实际) 忒,更也。--《说文》 忒,差也。--《广雅》 故日月不过,而四时不忒。--《易·豫》 春秋匪解,享祀不忒。--《诗·鲁颂·閟宫》 淑人君子,其仪不忒。--《诗·曹风·鸤鸠》 忒,差也。--《广雅·释诂四》 昊天不忒。--《诗·大雅·抑》 常德不忒。--《老子》第二十八章 又如差忒(差错) 忒 〈副〉 太,过于 忒tè ⒈差错不~。差~。 ⒉见tuif。 忒tuī ⒈〈方〉太天~热。他~性急。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 赫卡忒Hecate (nữ thần trong thần thoại Hy Lạp)
- 阿佛洛狄忒Aphrodite, nữ thần tình yêu trong thần thoại Hy Lạp
- 阿弗洛狄忒xem 阿佛洛狄忒[A1 fu2 luo4 di2 te4]
- 阿耳忒彌斯Artemis (nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp)
- 阿芙羅狄忒xem 阿佛洛狄忒[A1 fu2 luo4 di2 te4]