學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

quá mứcmáy dịch

THẮC

  1. 1.sai
  2. 2.thay đổi

tēiTHẮC

  1. 1.(phương ngữ) quá
  2. 2.rất
  3. 3.cũng đọc là [tui1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

忒〈名〉 (形声。从心,弋声。本义差误) 同本义 (侧重不符合客观实际) 忒,更也。--《说文》 忒,差也。--《广雅》 故日月不过,而四时不忒。--《易·豫》 春秋匪解,享祀不忒。--《诗·鲁颂·閟宫》 淑人君子,其仪不忒。--《诗·曹风·鸤鸠》 忒,差也。--《广雅·释诂四》 昊天不忒。--《诗·大雅·抑》 常德不忒。--《老子》第二十八章 又如差忒(差错) 忒 〈副〉 太,过于 忒tè ⒈差错不~。差~。 ⒉见tuif。 忒tuī ⒈〈方〉太天~热。他~性急。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 忒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict