學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
阿耳忒彌斯
阿耳忒彌斯
giản thể:
阿耳忒弥斯
Ā
ěr
tè
mí
sī
[ㄚ ㄦˇ ㄊㄜˋ ㄇㄧˊ ㄙ]
A NHĨ THẮC DI TƯ
1.
Artemis (nữ thần mặt trăng trong thần thoại Hy Lạp)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
阿姨
āyí
dì (chị em của mẹ)
耳朵
ěrduo
tai
耳機
ěrjī
tai nghe
彌補
míbǔ
bổ sung
刺耳
cìěr
chói tai
悅耳
yuèěr
nghe hay
耳光
ěrguāng
cái tát vào mặt
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
逐字解
Từng chữ trong từ
阿
a
tiền tố trong tên người
耳
nhĩ
tai
忒
thắc
quá mức
彌
di
rộng
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
記憶技巧
Mẹo nhớ
阿
A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阿耳忒彌斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict