學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đập, đánh, cú đậpmáy dịch

kēngKHANH

  1. 1.(từ tượng thanh) âm vang
  2. 2.tiếng kim loại leng keng
  3. 3.đánh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铿 (形声。从金,坚声。本义象声词) 同本义 投置琴瑟的声音。如铿尔(把琴放下时发出的声音);铿枪(乐器声) 金石相击的声音。如铿耾(钟磬声);铿鈜(钟磬声。同铿耾。钟鼓声);铿鍠(金石声);铿铿(金石相击声);铿镗(象声词。敲击金属瓦石的声音) 咳声 其动铿禁瞀厥。--《素问》 铿 碰撞;撞击 又如铿拊(弹琴) 铿锵 铿然 石之 铿(鏷)kēng ⒈像声词。乐器或金属撞击时所发出的声音。 ⒉ ⒊撞击。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

chuông

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict