學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cứng, mạnh, vững chắcmáy dịch

jiānKIÊN

  1. 1.mạnh
  2. 2.mạnh mẽ
  3. 3.vững chắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

坚 (会意。从舘,从土。舘”,金文象以手拉臣”(屈服的奴隶)。从土”,表示土质坚硬。本义泥土坚硬) 同本义。泛指坚硬;结实 坚,刚也。--《说文》 坚,坚土也。--《广雅》 四为壤五,为坚三。--《九章算术·穿地》 铠甲不坚。--《韩非子·五蠹》 剑坚,故不可立拔。(剑坚,剑插得紧。)--《战国策·燕策》 非不坚利。--《孟子·公孙丑下》 披坚执锐。--《史记·陈涉世家》 火烧令坚。--宋·沈括《梦溪笔谈·活板》 砚冰坚。--明·宋濂《送东阳马生序》 又如坚瓠(坚厚而实心的葫芦。不可剖 坚(堅)jiān ⒈硬,结实,牢固~硬。结构~固。~不可摧。〈引〉不动摇,决不改变更~决。意志~强。~持到底。~守阵地。~贞不屈。 ⒉牢固的,艰难的~冰。攻~不畏难。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 坚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict