- 1.kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng

例句Câu ví dụ
- 1
堅持不懈地努力!
jiānchíbùxiè de nǔlì !
Cố gắng không ngừng nghỉ!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.