學華語Kaori Dict

堅持不懈

giản thể: 坚持不懈

jiānchíxiè

ㄐㄧㄢ ㄔˊ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄝˋ

KIÊN TRÌ BẤT GIẢI

HSK 7-9
  1. 1.kiên trì không ngừng (thành ngữ); tiếp tục đến cùng

例句Câu ví dụ

  • 1

    堅持不懈地努力!

    jiānchíbùxiè de nǔlì !

    Cố gắng không ngừng nghỉ!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坚持不懈 nghĩa là gì? · Kaori Dict