
例句Câu ví dụ
- 1
他有一個堅定的立場。
tā yǒu yī ge jiān dìng de lì chǎng
Anh ấy có lập trường vững chắc
- 2
他意志堅定,不怕困難。
tā yì zhì jiān dìng bù pà kùn nan
Anh ấy có ý chí vững vàng, không sợ khó khăn
- 3
他有堅定的信仰。
tā yǒu jiān dìng de xìn yǎng
Anh ấy có niềm tin vững chắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.