學華語Kaori Dict

堅定

giản thể: 坚定

jiāndìng

ㄐㄧㄢ ㄉㄧㄥˋ

KIÊN ĐỊNH

HSK 5TOCFL 5Adj/V
  1. 1.vững vàng
  2. 2.kiên định
  3. 3.kiên quyết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dứt khoát

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有一個堅定的立場。

    tā yǒu yī ge jiān dìng de lì chǎng

    Anh ấy có lập trường vững chắc

  • 2

    他意志堅定,不怕困難。

    tā yì zhì jiān dìng bù pà kùn nan

    Anh ấy có ý chí vững vàng, không sợ khó khăn

  • 3

    他有堅定的信仰。

    tā yǒu jiān dìng de xìn yǎng

    Anh ấy có niềm tin vững chắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坚定 nghĩa là gì? · Kaori Dict