字義Nghĩa
zirconi (nguyên tố 40, Zr)máy dịch
gàoCÁO
- 1.zirconi (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锆 一种钢灰色、强延性、难熔、主要呈四价的金属元素,以化合物形式广泛存在于锆石和二氧化锆矿中 锆gào金属化学元素。符号zr。灰色粉末或晶体。主要用于原子能工业。锆的合金是重要的抗腐蚀性材料。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 告 [gào] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 锆石đá zircon (tinh thể màu của silicat zirconi ZrSiO4)
- 锆合金hợp kim zirconi
- 锆英砂cát zircon (quặng zirconi)