學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Xesi/cesi (nguyên tố 55, Cs)máy dịch

kāiKHAI

  1. 1.californium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锎 用α粒子轰击锔-242而发现的一种放射性元素 锎kāi 1.放射性金属元素。符号cf。是用甲种粒子轰击质量数为242的锔制得的。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict