學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Loại giáo đaomáy dịch

jiǎnGIẢN

  1. 1.vũ khí cổ giống cây gậy kim loại dài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锏 古代兵器,鞭类 三股叉,四楞锏,耀日争光。--元·关汉卿《单刀会》 锏 车轴上的铁条,用以减少轴与毂之间的摩擦 膏锏有余,则车轻人。--《吴子·治兵》 锏jiǎn ⒈〈古〉兵器之一,金属制成,形状像鞭,有棱。 锏jiàn ⒈嵌在车轴上的铁,可保护车轴并减少摩擦力。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [jiān] chỉ âm.

锠 — kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict