字義Nghĩa
Antimon (nguyên tố 51, Sb)máy dịch
tīĐỄ
- 1.antimon (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鋜〈名〉 三价和五价类金属元素,通常是金属银白色结晶,脆且有点软 由锑衍生的一价离子sbh4+或基sbh4,已知仅以有机衍生物的形式存在 锑tī金属化学元素之一。符号sb。银白色,有光泽,质硬而脆。它与铅及锡的合金可制铅字用于印刷,锑化铟是一种重要的半导体材料。 锑tí 1.见"鎕锑"。 2.通"蒂"。筑土的杵。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 弟 [dì] chỉ âm.
kim loại