學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cái khóamáy dịch

lángLANG

  1. 1.xích
  2. 2.trang sức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锒铛 董卓以是收烈付郿狱锢之,锒铛铁锁。--《后汉书·崔寔传》 锒铛 锒铛入狱 锒láng[锒铛] ①铁锁链。 ②锁链等金属撞击时所发出的声音。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

clang — kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict