字義Nghĩa
Cái khóamáy dịch
lángLANG
- 1.xích
- 2.trang sức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锒铛 董卓以是收烈付郿狱锢之,锒铛铁锁。--《后汉书·崔寔传》 锒铛 锒铛入狱 锒láng[锒铛] ①铁锁链。 ②锁链等金属撞击时所发出的声音。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
clang — kim loại