學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Germeni (nguyên tố 32, Ge)máy dịch

zhěGIẢ

  1. 1.germani (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锗 一种银白色的硬而脆的金属元素,呈二价及四价,用作半导体(如在晶体管中) 锗 zhě金属化学元素。符号ge。灰白色结晶,有光泽。它是一种重要的半导体材料。主要用于制晶体管、整流器等。 锗dǔ 1.古代编钟﹑编磬的单位。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [zhě] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict