字義Nghĩa
Nobelium (No)máy dịch
nuòNẶC
- 1.nobelium (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锘 人工生产(如用碳离子轰击锔)的放射性元素,原子序数102 锘nuò人造的一种放射性元素。符号no。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 若 [ruò] chỉ âm.
kim loại