學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Techneci (nguyên tố 43, Tc)máy dịch

ĐẮC

  1. 1.technetium (hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锝 一种结晶状的放射性金属元素,化学性质与铼、锰类似,首次得到锝元素是用重氢或中子撞击钼,并且也是铀的裂变产物之一 锝dé这是第一个人工制成的放射性元素。符号tc。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [dé] chỉ âm.

Mắc — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict