字義Nghĩa
Tấm kim loạimáy dịch
kèQUẢ
- 1.cái nồi dầu mỡ cho xe
- 2.ngân đúc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锞 金属铸成的小锭,形状像小馒头,重量一二两到三五两不等 锞,金银锭也。--《五方元音》 宝玉和贾兰是金银项圈二个,金银锞二对。--《红楼梦》 锞子 额外赏了两匹宫缎、两个荷包并金银锞子、食物之类。--《红楼梦》 锞kè锞子,小金锭或小银锭。 锞guǒ 1.化学元素"镓"的旧译。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Mắc — vàng