字義Nghĩa
Đao quý cổ đạimáy dịch
kūnCÔN
- 1.kiếm thép
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锟铻 四大将轮四把锟铻剑,和孙大圣上前骂战。--《西游记》 西戎献锟鋙之剑。--《列子·汤问》 锟kūn ⒈ ⒉见于人名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 昆 [kūn] chỉ âm.
Mắc — kim loại