字義Nghĩa
một loại dụng cụmáy dịch
huō
- 1.(liên quan đến kim loại) khoét lỗ
- 2.khoan miệng lỗ
- 3.khoan rộng đáy lỗ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锪 用埋头钻(锪钻)在一钻孔上钻出漏斗形的凹坑 锪孔 锪钻 锪huō 1.一种金属加工方法。用专门的刀具对工件上已有的孔刮平端面或切出锥形、圆柱形凹坑。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 忽 [hū] chỉ âm.
Mắc — kim loại