字義Nghĩa
cái liềmmáy dịch
qièKHIẾT
- 1.cắt
- 2.khắc
- 3.chạm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锲 (形声。从金,契声。本义镰刀) 同本义 锲,镰也。--《说文》 刎镰,一曰小镰,南方用以乿谷。--《六书故》引蜀本》 刈钩,自关而西,或谓之锲。--《方言五》 又如锲刀(镰刀) 锲 假借为洯”。用刀子刻 锲其轴。--《左传·定公四年》。注刻也。” 锲而舍之,朽木不折。--《荀子·劝学》 锲qiè ⒈刻镂金~玉。~而不舍(不断地镂刻。〈喻〉坚持不懈)。 ⒉截断。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 契 [qì] chỉ âm.
Mắc — thứ được khắc; ước cũng cung cấp âm đọc