字義Nghĩa
sắt chất lượng caomáy dịch
kǎiKHẢI
- 1.sắt chất lượng cao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锴 好铁 铜锴之垠。--《文选·左思·吴都赋》 又如锴铁(好铁) 铁的别称 锴,铁也。九江谓铁曰锴。--《说文》 锴kǎi好铁。多见于人名。 锴jiē 1.精铁。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Mắc — kim loại