學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng leng keng, tiếng vang, tiếng kêumáy dịch

qiāngTHƯƠNG

  1. 1.tiếng leng keng của chuông nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锵 形容金玉相击声 凤凰鸣声 是谓凤皇于飞,和鸣锵锵。--《左传》 锵锵 子将之陕,门人从者锵锵焉被于路。--《文中子》 逾高阁之锵锵。--《后汉书》。李贤注锵锵,高貌也。” 出车槛槛,被练锵锵。--《文选·左思·吴都赋》 锵(鏸)qiāng像声词乐声~ ~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [jiāng] chỉ âm.

Mắc — chuông

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict