字義Nghĩa
strontium (nguyên tố 38, Sr)máy dịch
sīTƯ
- 1.stronti (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锶 属于碱土族的一种银白色、软而且有延展性和韧性的二价金属元素,仅以组合物的形式、尤其是作为菱锶矿和天青石而存在,通常是由电解它的融熔的氯化物或者用铝加热还原它 的氧化物而制得,在空气中变为淡黄,能产生使火焰和焰火组分染上绯红色的化合物 锶sī金属化学元素之一。符号sr。银白色晶体,化学性质活泼。用于制烟火、合金、光电管等。溴化锶是健胃剂。乳酸锶可用于治抽风。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 思 [sī] chỉ âm.
Mắc — kim loại