字義Nghĩa
cao, cao ngạomáy dịch
èNGẠC
- 1.lưỡi dao
- 2.sắc bén
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锷 刀剑的刃 莲花穿剑锷,秋月掩刀环。--吴均《和萧洗马子显古意六首》 锷è 1.刀剑的刃。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 咢 [è] chỉ âm.
kim loại