字義Nghĩa
cuốc, xẻngmáy dịch
chāTRÁP
- 1.cái thuổng
- 2.cái xẻng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锸 (形声。从金,臿)声。本义长针。类似现在的行针) 同本义 锸,郭衣针也。--《说文》。段注此云郭衣,皆谓恢廓张衣于版,以针密签其周,使伸直。是曰郭衣,其针曰锸。锸之言深入也。” 铁锹,掘土的工具 父子兄弟负笼荷锸。--《汉书·王莽传上》 锸(臿)chā铁锹,挖、铲土的工具。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 臿 [chā] chỉ âm.
kim loại